in respect of
/rɪˈspɛkt/Giới từ
- Về; liên quan đến; liên quan đến; có liên quan đến.Regarding; concerning; pertaining to; with reference to.
- (luật) Vì; vì lý do ; bởi vì.(law) On account of; by reason of; because of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in respect of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish